Sở Khoa Học Công Nghệ Tỉnh Kiên Giang
Trang chủ Giới thiệu Ý kiến

Hỗ trợ kỹ thuật

 Giới Thiệu Chung
 Tin tức Hoạt Động
 Thủ Tục Hành Chính
 Văn Bản Pháp Quy
 Đề tài, Dự án KHCN
 Tiêu chuẩn đo lường và CL
 Ứng dụng và chuyển giao
 Hội thi sáng tạo KHKT
 Hệ thống quản lý chất lượng
 Thông tin đường dây nóng
 BẢN TIN ĐIÊN TỬ
 CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH
 CHUYÊN MỤC
 THÔNG BÁO VÀ HỎI ĐÁP
   Hàng rào kỹ thuật trong thương mại
 THÔNG TIN
 
 

Googlekhoahoc

Số lượt truy cập
   
 
Thông tin được đưa ngày: 12-7-2010
THÔNG BÁO CỦA CÁC NƯỚC THÀNH VIÊN WTO

(Tháng 6 năm 2010)

 

Trong tháng 6 năm 2010, các nước Tiểu vương Quốc Ả rập, Brazil, Canada,  Trung quốc, Ai Cập, Israel, Uganda, Hoa kỳ, Nhật bản, Hàn Quốc, Ả rập saudi….đã ra thông báo dự kiến ban hành các quy chuẩn kỹ thuật về Đồ chơi, thiết bị điện, hóa chất, Thiết bị viễn thông, Quần áo,ghế tắm, thực phẩm cho trẻ em, thiết bị y tế, thức ăn chăn nuôi…...

TT

Mã thông báo

Quốc gia

Sản phẩm điều chỉnh

  1.  

G/TBT/N/ARE/42

Tiểu vương quốc Ả Rập

Đồ chơi

  1.  

G/TBT/N/ARE/43

Tiểu vương quốc Ả Rập

Phích cắm, ổ cắm, adapter và các thiết bị kết nối

  1.  

G/TBT/N/BRA/196/Add.1

Brazil

Máy giặt – Phụ lục

  1.  

G/TBT/N/BRA/197/Add.3

Brazil

Điều hòa nhiệt độ - Phụ lục

  1.  

G/TBT/N/BRA/301/Add.2

Brazil

Động cơ điện 3 pha – Phụ lục

  1.  

G/TBT/N/BRA/323/Add.1

Brazil

Vận chuyển khí hóa lỏng – Phụ lục

  1.  

G/TBT/N/BRA/370/Suppl.1

Brazil

Khí y tế - tính sẵn có của bản dịch – thông báo của Ban thư ký – Bổ sung

  1.  

G/TBT/N/BRA/373

Brazil

Nệm và thành phần làm xốp polyurethane

  1.  

G/TBT/N/BRA/374

Brazil

Bóng đèn sodium cao áp

  1.  

G/TBT/N/BRA/375

Brazil

Gọt bút chì, ba lô và cặp, bộ vẽ

  1.  

G/TBT/N/BRA/376

Brazil

Đèn huỳnh quang compact với lò phản ứng tích điện

  1.  

G/TBT/N/CAN/185/Add.3

Canada

Xe máy – Phụ lục

  1.  

G/TBT/N/CAN/268/Add.1

Canada

Kê đơn các thành phần thuốc cho người sử dụng

  1.  

G/TBT/N/CAN/271/Add.1

Canada

Các thành phần không có đặc tính chữa bệnh

  1.  

G/TBT/N/CAN/316

Canada

Chỗ để ghế và chỗ để dây bảo hiểm

  1.  

G/TBT/N/CHE/126

Thụy Sĩ

Thiết bị điện tử và thiết bị viễn thông đầu cuối

  1.  

G/TBT/N/COL/83/Add.6

Colombia

Phấn nước – Phụ lục

  1.  

G/TBT/N/DKN/82

Đan Mạch

Nguyên liệu và đồ dùng cho việc đựng thực phẩm

  1.  

G/TBT/N/EEC/200/Add.1

EEC

Sản phẩm trong lĩnh vực điện, sưởi ấm và làm mát, vận chuyển – Phụ lục

  1.  

G/TBT/N/EEC/295/Add.1

EEC

Hóa chất – Phụ lục

  1.  

G/TBT/N/EEC/303/Add.1

EEC

Đèn huỳnh quang – Phụ lục

  1.  

G/TBT/N/EEC/333

EEC

Các loại hóa chất

  1.  

G/TBT/N/EEC/334

EEC

Sử dụng cadmium trong PVC, trong hàn thau chất độn và đồ trang sức

  1.  

G/TBT/N/EEC/335

EEC

Các loại hóa chất

  1.  

G/TBT/N/EEC/336

EEC

Các loại hóa chất

  1.  

G/TBT/N/EGY/28

Ai Cập

Lúa mì

  1.  

G/TBT/N/FIN/39

Phần Lan

Lưu trữ giấy tờ, vật liệu và phương pháp lưu trữ hồ sơ vĩnh viễn

  1.  

G/TBT/N/IDN/32/Add.1

Indonesia

Các sản phẩm cáp– Phụ lục

  1.  

G/TBT/N/IDN/37/Add.1

Indonesia

Gốm tráng men – Phụ lục

  1.  

G/TBT/N/IDN/39

Indonesia

Đồng hồ đo tổng nước

  1.  

G/TBT/N/IND/40/Rev

Ấn Độ

Lốp hơi – sữa đổi

  1.  

G/TBT/N/ISR/412

Israel

Lò cháy bằng dầu có thể di chuyển được

  1.  

G/TBT/N/ISR/413

Israel

Mặt nghiêng bằng nhôm

  1.  

G/TBT/N/ISR/414

Israel

Dụng cụ chơi có thể bơm phồng

  1.  

G/TBT/N/ISR/415

Israel

Vòng ngậm bằng cao su cho trẻ em

  1.  

G/TBT/N/ISR/416

Israel

Điện cực khi hàn

  1.  

G/TBT/N/ISR/417

Israel

Điện cực khi hàn

  1.  

G/TBT/N/ISR/418

Israel

Điện cực khi hàn

  1.  

G/TBT/N/ISR/419

Israel

Các hoạt chất được sử dụng để xử lý nước dùng cho con người

  1.  

G/TBT/N/ISR/420

Israel

Các hoạt chất được sử dụng để xử lý nước dùng cho con người

  1.  

G/TBT/N/ISR/421

Israel

Các hoạt chất được sử dụng để xử lý nước dùng cho con người

  1.  

G/TBT/N/ISR/422

Israel

Các hoạt chất được sử dụng để xử lý nước dùng cho con người

  1.  

G/TBT/N/ISR/423

Israel

Các hoạt chất được sử dụng để xử lý nước dùng cho con người

  1.  

G/TBT/N/ITA/16

ý

Các sản phẩm dệt may, da và giày

  1.  

G/TBT/N/JPN/333

Nhật Bản

Bật lửa

  1.  

G/TBT/N/JPN/334

Nhật Bản

Bếp đun, lò sưởi

  1.  

G/TBT/N/JPN/335

Nhật Bản

Thịt viên đông lạnh

  1.  

G/TBT/N/JPN/336

Nhật Bản

Xúc xích đông lạnh

  1.  

G/TBT/N/KOR/274/Suppl.1

Hàn Quốc

Thiết bị y tế - tính sẵn có của bản dịch – Thông báo bởi Ban thư ký – Bổ sung

  1.  

G/TBT/N/KOR/277

Hàn Quốc

Máy giặt

  1.  

G/TBT/N/KOR/278

Hàn Quốc

Thực phẩm có hương vị cho trẻ em

  1.  

G/TBT/N/KWT/43

Kuwait

Xe ô tô

  1.  

G/TBT/N/MEX/169/Add.1

Mexico

Thiết bị viễn thông – Phụ lục

  1.  

G/TBT/N/MEX/170/Add.1

Mexico

Ga tự nhiên – phụ lục

  1.  

G/TBT/N/MKD/4

Macedonia

Các sản phẩm có chứa HCFC

  1.  

G/TBT/N/MKD/5

Macedonia

Các chất làm tan khí ozon

  1.  

G/TBT/N/MKD/6

Macedonia

Các chất làm tan khí ozon

  1.  

G/TBT/N/NIC/108

NICARAGUA

Giống đậu tương và ngũ cốc

  1.  

G/TBT/N/POL/4

Ba Lan

Quân trang, quân dụng

  1.  

G/TBT/N/SAU/190

Ả rập saudi

Thiết bị Y tế

  1.  

G/TBT/N/SAU/191

Ả rập saudi

Thiết bị Y tế

  1.  

G/TBT/N/SAU/192

Ả rập saudi

Thiết bị Y tế

  1.  

G/TBT/N/SAU/193

Ả rập saudi

Thiết bị Y tế

  1.  

G/TBT/N/SAU/194

Ả rập saudi

Thiết bị Y tế

  1.  

G/TBT/N/SAU/195

Ả rập saudi

Thiết bị Y tế

  1.  

G/TBT/N/SAU/196

Ả rập saudi

Thiết bị Y tế

  1.  

G/TBT/N/SLV/143

El Salvador

Cá và các sản phẩm thủy sản

  1.  

G/TBT/N/THA/338

Thái Lan

Thiết bị viễn thông

  1.  

G/TBT/N/THA/339

Thái Lan

Thiết bị viễn thông

  1.  

G/TBT/N/THA/340

Thái Lan

Thiết bị viễn thông

  1.  

G/TBT/N/THA/341

Thái Lan

Thiết bị viễn thông

  1.  

G/TBT/N/TPKM/43/Add.1

Đài Loan

Trứng, thực phẩm tươi, thực phẩm khô … bao gói – Phụ lục

  1.  

G/TBT/N/TPKM/84

Đài Loan

Penghu, Kinmen và Matsu – Thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị đa phương tiện

  1.  

G/TBT/N/TPKM/85

Đài Loan

Túi xách, hàng lý, vali

  1.  

G/TBT/N/TPKM/86

Đài Loan

Máy hút ẩm

  1.  

G/TBT/N/TPKM/87

Đài Loan

Quần áo cho trẻ nhỏ

  1.  

G/TBT/N/TTO/87

Trinidad và Tobago

Thiết bị điện gia dụng

  1.  

G/TBT/N/TTO/88

Trinidad và Tobago

Thiết bị điện gia dụng

  1.  

G/TBT/N/TTO/89

Trinidad và Tobago

Thiết bị điện gia dụng

  1.  

G/TBT/N/UGA/137/Corr.1

Uganda

Hoa quả, rau và các sản phẩm có nguồn gốc từ hoa quả và rau nói chung – Hiệu đính

  1.  

G/TBT/N/UGA/48/Rev.1

Uganda

Thức ăn chăn nuôi – Sữa lại

  1.  

G/TBT/N/UGA/70/Corr.1

Uganda

Thức ăn chăn nuôi – Hiệu đính

  1.  

G/TBT/N/UGA/170/Add.3

Uganda

Thiết bị an toàn cho xe ô tô – Bổ sung

  1.  

G/TBT/N/USA/489/Add.1

Hoa kỳ

Ghế tắm cho trẻ em – phụ lục

  1.  

G/TBT/N/USA/497/Add.4

Hoa kỳ

Máy hô hấp – phụ lục

  1.  

G/TBT/N/USA/536/Add.1

Hoa kỳ

Polychlorinated Biphenyls(PCBs) – phụ lục

  1.  

G/TBT/N/USA/541/Add.1

Hoa kỳ

Đèn ở kính chiếu hậu – phụ lục

  1.  

G/TBT/N/USA/551

Hoa kỳ

Tủ lạnh và tủ làm đá

  1.  

G/TBT/N/USA/552

Hoa kỳ

Điều hòa nhiệt độ

  1.  

G/TBT/N/USA/553

Hoa kỳ

Ghế tắm trẻ em

  1.  

G/TBT/N/USA/554

Hoa kỳ

Các loại nồi hơi dùng trong công nghiệp, thương mại

  1.  

G/TBT/N/USA/555

Hoa kỳ

Các loại nồi hơi dùng trong công nghiệp, thương mại

  1.  

G/TBT/N/USA/556

Hoa kỳ

Các loại nồi hơi dùng trong công nghiệp, thương mại

  1.  

G/TBT/N/USA/557

Hoa kỳ

Khung đỡ mái nhà

  1.  

G/TBT/N/USA/558

Hoa kỳ

Quá trình chuyển đổi nhiên liệu

Các thông tin này được cập nhật từ Website của Văn phòng TBT Việt Nam.

Địa chỉ: http://www.tbtvn.org

1278894105735.rar
Theo Sở Khoa học Công nghệ
[Trở về]

Các tin đã đưa:

   

 

 

Website Sở Khoa Học ng  nghệ tỉnh Kiên Giang - http://khoahoc.kiengiang.gov.vn

Cơ quan quản lý: Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Kiên Giang

Địa chỉ: 320 Ngô Quyền, Phường Vĩnh Lạc, TP Rạch Giá tỉnh Kiên Giang

Điện thoại: 077. 3862003  ; Fax: 077. 3866942 ; email: skhcn@kiengiang.gov.vn