|
TT |
Mã thông báo |
Quốc gia |
Sản phẩm điều chỉnh |
-
|
G/TBT/N/ARE/42 |
Tiểu vương quốc Ả Rập |
Đồ chơi |
-
|
G/TBT/N/ARE/43 |
Tiểu vương quốc Ả Rập |
Phích cắm, ổ cắm, adapter và các thiết bị kết nối |
-
|
G/TBT/N/BRA/196/Add.1 |
Brazil |
Máy giặt – Phụ lục |
-
|
G/TBT/N/BRA/197/Add.3 |
Brazil |
Điều hòa nhiệt độ - Phụ lục |
-
|
G/TBT/N/BRA/301/Add.2 |
Brazil |
Động cơ điện 3 pha – Phụ lục |
-
|
G/TBT/N/BRA/323/Add.1 |
Brazil |
Vận chuyển khí hóa lỏng – Phụ lục |
-
|
G/TBT/N/BRA/370/Suppl.1 |
Brazil |
Khí y tế - tính sẵn có của bản dịch – thông báo của Ban thư ký – Bổ sung |
-
|
G/TBT/N/BRA/373 |
Brazil |
Nệm và thành phần làm xốp polyurethane |
-
|
G/TBT/N/BRA/374 |
Brazil |
Bóng đèn sodium cao áp |
-
|
G/TBT/N/BRA/375 |
Brazil |
Gọt bút chì, ba lô và cặp, bộ vẽ |
-
|
G/TBT/N/BRA/376 |
Brazil |
Đèn huỳnh quang compact với lò phản ứng tích điện |
-
|
G/TBT/N/CAN/185/Add.3 |
Canada |
Xe máy – Phụ lục |
-
|
G/TBT/N/CAN/268/Add.1 |
Canada |
Kê đơn các thành phần thuốc cho người sử dụng |
-
|
G/TBT/N/CAN/271/Add.1 |
Canada |
Các thành phần không có đặc tính chữa bệnh |
-
|
G/TBT/N/CAN/316 |
Canada |
Chỗ để ghế và chỗ để dây bảo hiểm |
-
|
G/TBT/N/CHE/126 |
Thụy Sĩ |
Thiết bị điện tử và thiết bị viễn thông đầu cuối |
-
|
G/TBT/N/COL/83/Add.6 |
Colombia |
Phấn nước – Phụ lục |
-
|
G/TBT/N/DKN/82 |
Đan Mạch |
Nguyên liệu và đồ dùng cho việc đựng thực phẩm |
-
|
G/TBT/N/EEC/200/Add.1 |
EEC |
Sản phẩm trong lĩnh vực điện, sưởi ấm và làm mát, vận chuyển – Phụ lục |
-
|
G/TBT/N/EEC/295/Add.1 |
EEC |
Hóa chất – Phụ lục |
-
|
G/TBT/N/EEC/303/Add.1 |
EEC |
Đèn huỳnh quang – Phụ lục |
-
|
G/TBT/N/EEC/333 |
EEC |
Các loại hóa chất |
-
|
G/TBT/N/EEC/334 |
EEC |
Sử dụng cadmium trong PVC, trong hàn thau chất độn và đồ trang sức |
-
|
G/TBT/N/EEC/335 |
EEC |
Các loại hóa chất |
-
|
G/TBT/N/EEC/336 |
EEC |
Các loại hóa chất |
-
|
G/TBT/N/EGY/28 |
Ai Cập |
Lúa mì |
-
|
G/TBT/N/FIN/39 |
Phần Lan |
Lưu trữ giấy tờ, vật liệu và phương pháp lưu trữ hồ sơ vĩnh viễn |
-
|
G/TBT/N/IDN/32/Add.1 |
Indonesia |
Các sản phẩm cáp– Phụ lục |
-
|
G/TBT/N/IDN/37/Add.1 |
Indonesia |
Gốm tráng men – Phụ lục |
-
|
G/TBT/N/IDN/39 |
Indonesia |
Đồng hồ đo tổng nước |
-
|
G/TBT/N/IND/40/Rev |
Ấn Độ |
Lốp hơi – sữa đổi |
-
|
G/TBT/N/ISR/412 |
Israel |
Lò cháy bằng dầu có thể di chuyển được |
-
|
G/TBT/N/ISR/413 |
Israel |
Mặt nghiêng bằng nhôm |
-
|
G/TBT/N/ISR/414 |
Israel |
Dụng cụ chơi có thể bơm phồng |
-
|
G/TBT/N/ISR/415 |
Israel |
Vòng ngậm bằng cao su cho trẻ em |
-
|
G/TBT/N/ISR/416 |
Israel |
Điện cực khi hàn |
-
|
G/TBT/N/ISR/417 |
Israel |
Điện cực khi hàn |
-
|
G/TBT/N/ISR/418 |
Israel |
Điện cực khi hàn |
-
|
G/TBT/N/ISR/419 |
Israel |
Các hoạt chất được sử dụng để xử lý nước dùng cho con người |
-
|
G/TBT/N/ISR/420 |
Israel |
Các hoạt chất được sử dụng để xử lý nước dùng cho con người |
-
|
G/TBT/N/ISR/421 |
Israel |
Các hoạt chất được sử dụng để xử lý nước dùng cho con người |
-
|
G/TBT/N/ISR/422 |
Israel |
Các hoạt chất được sử dụng để xử lý nước dùng cho con người |
-
|
G/TBT/N/ISR/423 |
Israel |
Các hoạt chất được sử dụng để xử lý nước dùng cho con người |
-
|
G/TBT/N/ITA/16 |
ý |
Các sản phẩm dệt may, da và giày |
-
|
G/TBT/N/JPN/333 |
Nhật Bản |
Bật lửa |
-
|
G/TBT/N/JPN/334 |
Nhật Bản |
Bếp đun, lò sưởi |
-
|
G/TBT/N/JPN/335 |
Nhật Bản |
Thịt viên đông lạnh |
-
|
G/TBT/N/JPN/336 |
Nhật Bản |
Xúc xích đông lạnh |
-
|
G/TBT/N/KOR/274/Suppl.1 |
Hàn Quốc |
Thiết bị y tế - tính sẵn có của bản dịch – Thông báo bởi Ban thư ký – Bổ sung |
-
|
G/TBT/N/KOR/277 |
Hàn Quốc |
Máy giặt |
-
|
G/TBT/N/KOR/278 |
Hàn Quốc |
Thực phẩm có hương vị cho trẻ em |
-
|
G/TBT/N/KWT/43 |
Kuwait |
Xe ô tô |
-
|
G/TBT/N/MEX/169/Add.1 |
Mexico |
Thiết bị viễn thông – Phụ lục |
-
|
G/TBT/N/MEX/170/Add.1 |
Mexico |
Ga tự nhiên – phụ lục |
-
|
G/TBT/N/MKD/4 |
Macedonia |
Các sản phẩm có chứa HCFC |
-
|
G/TBT/N/MKD/5 |
Macedonia |
Các chất làm tan khí ozon |
-
|
G/TBT/N/MKD/6 |
Macedonia |
Các chất làm tan khí ozon |
-
|
G/TBT/N/NIC/108 |
NICARAGUA |
Giống đậu tương và ngũ cốc |
-
|
G/TBT/N/POL/4 |
Ba Lan |
Quân trang, quân dụng |
-
|
G/TBT/N/SAU/190 |
Ả rập saudi |
Thiết bị Y tế |
-
|
G/TBT/N/SAU/191 |
Ả rập saudi |
Thiết bị Y tế |
-
|
G/TBT/N/SAU/192 |
Ả rập saudi |
Thiết bị Y tế |
-
|
G/TBT/N/SAU/193 |
Ả rập saudi |
Thiết bị Y tế |
-
|
G/TBT/N/SAU/194 |
Ả rập saudi |
Thiết bị Y tế |
-
|
G/TBT/N/SAU/195 |
Ả rập saudi |
Thiết bị Y tế |
-
|
G/TBT/N/SAU/196 |
Ả rập saudi |
Thiết bị Y tế |
-
|
G/TBT/N/SLV/143 |
El Salvador |
Cá và các sản phẩm thủy sản |
-
|
G/TBT/N/THA/338 |
Thái Lan |
Thiết bị viễn thông |
-
|
G/TBT/N/THA/339 |
Thái Lan |
Thiết bị viễn thông |
-
|
G/TBT/N/THA/340 |
Thái Lan |
Thiết bị viễn thông |
-
|
G/TBT/N/THA/341 |
Thái Lan |
Thiết bị viễn thông |
-
|
G/TBT/N/TPKM/43/Add.1 |
Đài Loan |
Trứng, thực phẩm tươi, thực phẩm khô … bao gói – Phụ lục |
-
|
G/TBT/N/TPKM/84 |
Đài Loan |
Penghu, Kinmen và Matsu – Thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị đa phương tiện |
-
|
G/TBT/N/TPKM/85 |
Đài Loan |
Túi xách, hàng lý, vali |
-
|
G/TBT/N/TPKM/86 |
Đài Loan |
Máy hút ẩm |
-
|
G/TBT/N/TPKM/87 |
Đài Loan |
Quần áo cho trẻ nhỏ |
-
|
G/TBT/N/TTO/87 |
Trinidad và Tobago |
Thiết bị điện gia dụng |
-
|
G/TBT/N/TTO/88 |
Trinidad và Tobago |
Thiết bị điện gia dụng |
-
|
G/TBT/N/TTO/89 |
Trinidad và Tobago |
Thiết bị điện gia dụng |
-
|
G/TBT/N/UGA/137/Corr.1 |
Uganda |
Hoa quả, rau và các sản phẩm có nguồn gốc từ hoa quả và rau nói chung – Hiệu đính |
-
|
G/TBT/N/UGA/48/Rev.1 |
Uganda |
Thức ăn chăn nuôi – Sữa lại |
-
|
G/TBT/N/UGA/70/Corr.1 |
Uganda |
Thức ăn chăn nuôi – Hiệu đính |
-
|
G/TBT/N/UGA/170/Add.3 |
Uganda |
Thiết bị an toàn cho xe ô tô – Bổ sung |
-
|
G/TBT/N/USA/489/Add.1 |
Hoa kỳ |
Ghế tắm cho trẻ em – phụ lục |
-
|
G/TBT/N/USA/497/Add.4 |
Hoa kỳ |
Máy hô hấp – phụ lục |
-
|
G/TBT/N/USA/536/Add.1 |
Hoa kỳ |
Polychlorinated Biphenyls(PCBs) – phụ lục |
-
|
G/TBT/N/USA/541/Add.1 |
Hoa kỳ |
Đèn ở kính chiếu hậu – phụ lục |
-
|
G/TBT/N/USA/551 |
Hoa kỳ |
Tủ lạnh và tủ làm đá |
-
|
G/TBT/N/USA/552 |
Hoa kỳ |
Điều hòa nhiệt độ |
-
|
G/TBT/N/USA/553 |
Hoa kỳ |
Ghế tắm trẻ em |
-
|
G/TBT/N/USA/554 |
Hoa kỳ |
Các loại nồi hơi dùng trong công nghiệp, thương mại |
-
|
G/TBT/N/USA/555 |
Hoa kỳ |
Các loại nồi hơi dùng trong công nghiệp, thương mại |
-
|
G/TBT/N/USA/556 |
Hoa kỳ |
Các loại nồi hơi dùng trong công nghiệp, thương mại |
-
|
G/TBT/N/USA/557 |
Hoa kỳ |
Khung đỡ mái nhà |
-
|
G/TBT/N/USA/558 |
Hoa kỳ |
Quá trình chuyển đổi nhiên liệu |
|
Các thông tin này được cập nhật từ Website của Văn phòng TBT Việt Nam.
Địa chỉ: http://www.tbtvn.org |